Bản dịch của từ 枭禽 trong tiếng Việt

枭禽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭禽 (Động từ)

xiāo qín
01

Bắt và chặt đầu (cổ xưa) – bắt và xử tử; có thể được ghi là “bị bắt bằng cách chặt đầu”.

擒获斩首。禽,同“擒”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭禽

xiāo

qín

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép