Bản dịch của từ 枭群 trong tiếng Việt

枭群

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭群 (Danh từ)

xiāo qún
01

Đám người mạnh mẽ/nguy hiểm; nhóm cường bạo (Hán Việt: Hiêu/kiêu?) — chỉ tập thể hung hãn, oai phong

强悍之众。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭群

xiāo

qún

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
群丑
群仆
群从
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép