Bản dịch của từ 枭裂 trong tiếng Việt

枭裂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭裂 (Động từ)

xiāo liè
01

Giết, chặt đầu, tách đầu ra khỏi thân (giết và chặt đầu) - thường được sử dụng trong bối cảnh văn bản, lịch sử hoặc văn học

诛戮,身首异处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭裂

xiāo

liè

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép