Bản dịch của từ 枭鸾 trong tiếng Việt

枭鸾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭鸾 (Danh từ)

xiāo luán
01

枭与鸾比喻恶与善庸人/小人与君子对照用枭比恶人用鸾比贤人)。可理解为恶鸟与神鸟的对举比喻人格/品行的对比

枭与鸾。相传枭为恶鸟,鸾为神鸟,对举以喻恶与善﹑小人与君子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭鸾

xiāo

luán

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép