Bản dịch của từ 枲装 trong tiếng Việt

枲装

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

枲装 (Động từ)

xǐ zhuāng
01

Dùng sợi hoặc cây (một loại gai/lanh) nhồi hoặc lấp đầy; lấp bằng vật liệu từ枲麻

谓用枲麻填装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枲装

zhuāng

Các từ liên quan

枲华
枲实
枲着
枲绳
枲耳
装严
装作
装佯
装佯吃象
枲
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
䢄, 葈, 𦂅
Hình thái radical:
⿱台木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép