Bản dịch của từ 枳实 trong tiếng Việt

枳实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

枳实 (Tính từ)

zhǐ shí
01

Chỉ thực

枳木未成熟的果实皮厚中实,风干后可入药,药性较枳壳稍强,性微寒,味苦酸,有消积、化痰、止痛、治胸腹胀满等作用

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枳实

zhǐ

shí

Các từ liên quan

枳关
枳句
枳园
枳壳
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
枳
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,木,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép