Bản dịch của từ 枵朽 trong tiếng Việt

枵朽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枵朽 (Tính từ)

xiāo xiǔ
01

Trống rỗng, suy vong, mục nát về tinh thần hoặc chế độ (hư vô, thối nát)

空虚腐朽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枵朽

xiāo

xiǔ

Các từ liên quan

枵如
枵张
枵枣
枵枵
枵然
朽下
朽人
朽关
朽劳
枵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
𢪶, 𦚊
Hình thái radical:
⿰,木,号
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép