Bản dịch của từ 枵枵 trong tiếng Việt

枵枵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枵枵 (Tính từ)

xiāo xiāo
01

Trống rỗng, rỗng tuếch; trạng thái tâm/tạng rỗng không (cổ, văn ngôn)

空虚貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枵枵

xiāo

Các từ liên quan

枵如
枵张
枵朽
枵枣
枵然
枵羸
枵肠
枵肠辘辘
枵腹从公
枵腹终朝
枵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
𢪶, 𦚊
Hình thái radical:
⿰,木,号
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép