Bản dịch của từ 架秧子 trong tiếng Việt

架秧子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

架秧子 (Động từ)

jià yāng zǐ
01

Làm ầm ĩ, gây náo động (thường là đám đông ồn ào, quấy rối)

〈方〉哄闹;起哄:起哄架秧子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架秧子

jià

yāng

zi

Các từ liên quan

架不住
架儿
架势
架子
架子工
秧信
秧子
秧歌
秧歌剧
秧田
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
架
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
榢, 𢉤, 𢱌
Hình thái radical:
⿱,加,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép