Bản dịch của từ 架迭 trong tiếng Việt
架迭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
架迭 (Tính từ)
【jià dié】
01
Chỉ sự trùng lặp, lặp đi lặp lại, gây cảm giác dư thừa, rườm rà như việc dựng giường chồng lên nhau hay xây nhà tầng tầng lớp lớp.
谓架床叠屋,重复累赘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架迭
jià
架
dié
迭
Các từ liên quan
架不住
架儿
架势
架子
架子工
迭为宾主
迭代
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 榢, 𢉤, 𢱌
- Hình thái radical:
- ⿱,加,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
價
价
幏
稼
価
驾
駕
假
䁍
嫁
榢
賈
㯩
柼
𣏕
榦
㮙
梼
椻
桅
梌
朹
杯
桋
後
俞
莚
炮
牮
洕
荆
㼊
㐞
䧊
炰
洑
吵架
书架
打架
绑架
框架
架子
衣架
支架
货架
架构
