Bản dịch của từ 架阁 trong tiếng Việt

架阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

架阁 (Danh từ)

jià gé
01

Quan chức quản lý kho chứa, tương tự như ‘giám kho’ trong triều đình xưa.

2.指架阁库官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xây dựng, dựng lên các tòa nhà hoặc kiến trúc như lầu, gác.

3.建造楼阁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kho chứa, gian để đồ đạc, thường là các giá kệ để lưu trữ vật phẩm

1.指架阁库。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tòa nhà trên không, chỉ những điều viển vông, không thực tế.

4.空中楼阁。比喻虚幻,乌有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架阁

jià

Các từ liên quan

架不住
架儿
架势
架子
架子工
阁下
阁僚
架
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
榢, 𢉤, 𢱌
Hình thái radical:
⿱,加,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép