Bản dịch của từ 架阁库 trong tiếng Việt

架阁库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

架阁库 (Danh từ)

jià gé kù
01

Quan chức phụ trách kho chứa các vật dụng trong kiến trúc (giống như người quản lý kho, giám đốc kho).

2.指主管架阁库的官员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cơ quan lưu trữ hồ sơ, tài liệu thời Tống Nguyên, như một kho chứa văn thư, bản thảo.

1.宋元时代储藏文牍案卷的机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架阁库

jià

Các từ liên quan

架不住
架儿
架势
架子
架子工
阁下
阁僚
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
架
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
榢, 𢉤, 𢱌
Hình thái radical:
⿱,加,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép