Bản dịch của từ 枷梢 trong tiếng Việt
枷梢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
枷梢 (Danh từ)
【jiā shāo】
01
Thanh gỗ dùng làm cùm hoặc xiềng chân tay, liên quan đến hình ảnh ‘cái gông’ trói buộc.
1.亦作“枷稍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phần cuối của chiếc cùm (枷) dùng để trói, là bộ phận kết thúc của dụng cụ trói người trong hình phạt.
2.刑具枷的末端。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枷梢
jiā
枷
shāo
梢
Các từ liên quan
枷号
枷惩
枷杖
枷杻
枷档
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 椵, 耞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
䇲
浹
犌
袈
浃
笳
挾
傢
豭
镓
猳
㭳
㯠
㭯
檱
枅
杈
梏
槁
槙
栋
㰙
榎
俥
䡃
茶
祕
炨
㺽
砅
㧣
𠗗
盺
䒲
㳡
枷锁
枷板
枷销
连枷
麦枷
连枷胸
枷带锁抓
披枷带锁
