Bản dịch của từ 枷镣 trong tiếng Việt

枷镣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

枷镣 (Danh từ)

jiā liào
01

Dụng cụ gỗ và sắt dùng để trói chân tay trong luật hình cũ, như còng chân và cùm gỗ.

木枷和脚镣。旧时的两种刑具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枷镣

jiā

liào

Các từ liên quan

枷号
枷惩
枷杖
枷杻
枷档
镣子
镣杻
镣灶
镣琫
镣盎
枷
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
椵, 耞
Hình thái radical:
⿰,木,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép