Bản dịch của từ 枻女 trong tiếng Việt
枻女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
枻女 (Danh từ)
【yì nǚ】
01
Chữ cổ hiếm: viết khác là “栧女” (không phổ biến) — một hình thức chữ Hán cổ; thường xuất hiện trong ghi chép cổ, không phải từ vựng dùng hàng ngày
1.亦作“栧女”。
Ví dụ
02
Người phụ nữ chèo thuyền; thiếu nữ chèo thuyền (Hán Việt: dật nữ/diệt nữ liên hệ nghĩa chèo)
2.划船的女子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枻女
yì
枻
nǚ
女
Các từ liên quan
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 栧
- Hình thái radical:
- ⿰木世
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欭
洩
㱅
㙪
翼
豙
囈
呭
曀
亦
鶂
㑊
䦏
䢡
禼
澥
寫
韰
㖑
躞
褻
烲
祄
㞒
樫
楲
橴
柮
楒
検
椮
栬
枬
枏
栭
栫
珃
勁
宬
羿
䀘
洋
𠗑
洨
㶫
䧊
庡
珎
