Bản dịch của từ 柄坐 trong tiếng Việt
柄坐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
柄坐 (Danh từ)
【bǐng zuò】
01
Chức vụ nắm quyền, vị trí cầm quyền trong tổ chức hoặc chính quyền
掌权的职位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柄坐
bǐng
柄
zuò
坐
Các từ liên quan
柄事
柄令
柄任
柄国
柄子
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 棅, 秉, 𥟱
- Hình thái radical:
- ⿰,木,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苪
寎
丙
禀
抦
饼
餅
屛
琕
陃
鈵
昺
槿
櫺
栚
根
㭟
橬
林
梁
椥
朵
㰋
㯏
𠖊
俛
恦
珃
陨
思
轷
㢂
俎
染
乹
钧
把柄
手柄
笑柄
刀柄
曲柄
话柄
长柄
权柄
叶柄
剑柄
