Bản dịch của từ 柄文钱 trong tiếng Việt
柄文钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
柄文钱 (Danh từ)
【bǐng wén qián】
01
Loại tiền cổ đại hình dạng như que, từng được dùng làm tiền tệ trong lịch sử Trung Quốc.
古代钱币的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柄文钱
bǐng
柄
wén
文
qián
钱
Các từ liên quan
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
文丈
文不加点
文不对题
文丐
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 棅, 秉, 𥟱
- Hình thái radical:
- ⿰,木,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苪
寎
丙
禀
抦
饼
餅
屛
琕
陃
鈵
昺
槿
櫺
栚
根
㭟
橬
林
梁
椥
朵
㰋
㯏
𠖊
俛
恦
珃
陨
思
轷
㢂
俎
染
乹
钧
把柄
手柄
笑柄
刀柄
曲柄
话柄
长柄
权柄
叶柄
剑柄
