Bản dịch của từ 柏酒 trong tiếng Việt

柏酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

柏酒 (Danh từ)

bái jiǔ
01

Rượu tẩm lá cây bách. Tương truyền có thề trừ tà; dùng để chúc thọ; ngày xưa uống vào dịp nguyên đán. ◇Tông Lẫm 宗懍: Ư thị trưởng ấu tất chánh y quan; dĩ thứ bái hạ; tiến tiêu; bách tửu; ẩm đào thang 於是長幼悉正衣冠; 以次拜賀; 進椒; 柏酒; 飲桃湯 (Kinh Sở tuế thì kí 荊楚歲時記; Chánh nguyệt 正月).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏酒

bǎi

jiǔ

柏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
栢, 𣐩
Hình thái radical:
⿰,木,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép