Bản dịch của từ 柏青哥 trong tiếng Việt

柏青哥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

柏青哥 (Danh từ)

bó qīng gē
01

Pachinko (loanword) (Tw); Bạch thanh ca; máy đánh bạc Pachinko

一种在日本流行的赌博游戏,玩家通过投掷小球来获得积分和奖励。 一种类似于老虎机的游戏,通常在专门的娱乐场所进行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏青哥

bǎi

qīng

柏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
栢, 𣐩
Hình thái radical:
⿰,木,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép