Bản dịch của từ 某人 trong tiếng Việt
某人
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǒu | ㄇㄡˇ | m | ou | thanh hỏi |
某人 (Đại từ)
【mǒu rén】
01
Tôi; bản thân tôi (dùng sau họ để chỉ chính mình)
用来代表自己的名字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ai đó; một ai đó; một người nào đó
某个人; 用于指代不具体指明的特定人物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 某人
mǒu
某
rén
人
Các từ liên quan
某乙
某些
某们
某地
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【mǒu】【ㄇㄡˇ】【MỖ】
- Các biến thể:
- 厶, 梅, 槑, 𣏁, 𤯏
- Hình thái radical:
- ⿱,甘,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍒
厶
楨
椡
樲
㭴
桷
栰
㭘
栾
橪
檞
棿
柝
洝
姳
徇
勊
㧮
姻
㝁
绗
䣅
䒷
㣞
眍
某人
某些
某种
某某
某事
某处
某时
某地
某物
某甲
