Bản dịch của từ 某地 trong tiếng Việt

某地

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǒu

ㄇㄡˇmouthanh hỏi

某地 (Cụm từ)

mǒu dì
01

Ở một vài nơi

某个地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một số nơi

某处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 某地

mǒu

某
Bính âm:
【mǒu】【ㄇㄡˇ】【MỖ】
Các biến thể:
厶, 梅, 槑, 𣏁, 𤯏
Hình thái radical:
⿱,甘,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép