Bản dịch của từ 染发用帽 trong tiếng Việt

染发用帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染发用帽 (Danh từ)

rǎn fà yòng mào
01

Mũ trùm đầu khi nhuộm tóc; mũ nhuộm tóc; mũ dùng để bảo vệ tóc khi nhuộm màu

用于保护头发在染发时不被染料弄脏的帽子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染发用帽

rǎn

yòng

mào

染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép