Bản dịch của từ 染指垂涎 trong tiếng Việt

染指垂涎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染指垂涎 (Danh từ)

rǎn zhǐ chuí xián
01

Nhúng tay và chảy nước miếng (thèm thuồng)

对某物产生强烈的兴趣或欲望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染指垂涎

rǎn

zhǐ

chuí

xián

Các từ liên quan

染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép