Bản dịch của từ 柔道服 trong tiếng Việt

柔道服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

柔道服 (Danh từ)

róu dào fú
01

Đồng phục môn võ judo; Đồ judo; trang phục dùng trong môn judo

柔道服是练习柔道时穿的专用服装,通常由棉质材料制成,设计宽松以便于运动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柔道服

róu

dào

柔
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
渘, 𣐱
Hình thái radical:
⿱,矛,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép