Bản dịch của từ 柞业 trong tiếng Việt

柞业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

柞业 (Danh từ)

zhà yè
01

Tạc diệp; dâu tằm; cây dâu tằm

树木的一种,主要用于生产桑蚕丝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柞业

zhà

柞
Bính âm:
【zhà】【ㄗㄨㄛˋ, ㄓㄚˋ】【TẠC】
Các biến thể:
拃, 窄, 笮
Hình thái radical:
⿰,木,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép