Bản dịch của từ 柠檬草 trong tiếng Việt

柠檬草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

柠檬草 (Danh từ)

níng méng cǎo
01

Cây sả

为禾本科香茅属的多年生密丛型具香味草本,别名香茅、香茅草、大风草、柠檬香茅等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柠檬草

níng

méng

cǎo

柠
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
楮, 檸, 橣, 𣜏
Hình thái radical:
⿰,木,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép