Bản dịch của từ 柩殡 trong tiếng Việt

柩殡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

柩殡 (Động từ)

jiù bìn
01

Đặt linh cữu tạm thời trước khi an táng hoặc làm lễ tang.

谓停放灵柩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柩殡

jiù

bìn

Các từ liên quan

柩室
柩尸
柩路
柩车
柩辂
殡仪馆
殡宫
柩
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
匛, 匶, 柾, 𠥂, 𠥬, 𣡛
Hình thái radical:
⿰,木,匛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノフ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép