Bản dịch của từ 柯达 trong tiếng Việt
柯达
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
柯达 (Danh từ)
【kē dá】
01
Kodak (thương hiệu, công ty phim ảnh của Hoa Kỳ)
柯达(品牌,美国胶片公司)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kodak (tên một công ty nổi tiếng về máy ảnh và phim ảnh)
Full name Eastman Kodak Company 伊士曼柯達公司|伊士曼柯达公司 [Yi1shìmànKēdáGōngsī]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柯达
kē
柯
dá
达
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
- Các biến thể:
- 𣝺, 舸, 牁
- Hình thái radical:
- ⿰,木,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铪
醘
砢
牱
痾
礚
鉿
疴
犐
磕
棵
稞
㮉
植
棲
杳
朱
椉
櫶
櫬
核
㯌
栐
柟
茽
𠒏
茠
䢕
衍
耏
峎
䧊
㧪
郣
盃
䀗
柯达
南柯
伐柯
柯林
古柯
傅柯
执柯
柯西
柯城
柯坪
