Bản dịch của từ 柱塞泵 trong tiếng Việt

柱塞泵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

柱塞泵 (Danh từ)

zhù sāi bèng
01

Bơm pittong (Nhà máy gạch); Bơm piston

一种通过活塞在气缸内移动来产生压力的泵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柱塞泵

zhù

sāi

bèng

柱
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép