Bản dịch của từ 柳叶描 trong tiếng Việt

柳叶描

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳叶描 (Danh từ)

liǔ yè miáo
01

Một kỹ vẽ trong hội họa Trung Quốc: dùng nét cong nhỏ giống hình chiếc lá liễu để miêu tả cành, lá hoặc hoa (tên gọi theo hình như lá liễu).

一种中国画法。因所画线条,形如柳叶,故称为「柳叶描」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳叶描

liǔ

miáo

柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép