Bản dịch của từ 柳杉 trong tiếng Việt

柳杉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳杉 (Danh từ)

liǔ shān
01

Cây bách tán

植物名杉科杉属,常绿大乔木,高度可达四十公尺树皮红褐色或暗红色,呈长条片状剥落叶为螺旋状针形,微向内弯曲果实为单立球果,约二十至三十枚可作为建材及医药材料,为中国 及日本的特产

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳杉

liǔ

shān

柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép