Bản dịch của từ 柳骨 trong tiếng Việt

柳骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳骨 (Danh từ)

liǔ gǔ
01

Tên gọi kiểu chữ (thư pháp) do Đường đại danh gia Lưu Công Quyền (柳公權) sáng lập; nét chữ có 'cốt' (khung xương) cứng rắn, dũng mãnh nhưng thanh tú — dùng để chỉ phong cách chữ viết làm mẫu.

唐代柳公权的书体特色。其风格骨力遒健,体势劲媚,后世多以为范本。。元.王实甫.西厢记.第五本.第二折:「这的堪为字史,当为款识。有柳骨颜筋,张旭张颠,羲之献之。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳骨

liǔ

柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép