Bản dịch của từ 柴告 trong tiếng Việt

柴告

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

柴告 (Danh từ)

chái gào
01

Một hình thức cúng tế dùng củi để đốt hương, cầu khấn linh thiêng.

祭祀之一种。燔柴祷告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴告

chái

gào

Các từ liên quan

柴丬
柴册礼
柴刀
柴坛
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
柴
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép