Bản dịch của từ 柴帘 trong tiếng Việt
柴帘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴帘 (Danh từ)
【chái lián】
01
Màn cửa làm từ cây lau hoặc sậy, dùng để che chắn giống như rèm tre.
用芦苇做的遮蔽门窗的帘子。形同竹帘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴帘
chái
柴
lián
帘
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
