Bản dịch của từ 柴篱 trong tiếng Việt
柴篱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴篱 (Danh từ)
【zhài lí】
01
Hàng rào làm bằng gỗ hoặc cành cây, dùng để che chắn hoặc ngăn cách khu vực.
木栅栏,藩篱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴篱
chái
柴
lí
篱
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
