ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
柽柳
Bảng phân tích âm vị 柽
Chēng
Cây liễu đỏ
落叶小乔木,枝条纤弱下垂,老枝红色,叶子像鳞片,花淡红色,结蒴果。能耐碱抗旱,适于造防沙林。也叫三春柳或红柳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chēng
柽
liǔ
柳
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép