Bản dịch của từ 栅栏 trong tiếng Việt

栅栏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄓㄚˋzhathanh huyền

栅栏 (Danh từ)

zhà lán
01

Hàng rào; rào chắn (bằng thanh sắt hoặc gỗ)

(栅栏儿) 用铁条、木条等做成的类似篱笆而较坚固的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栅栏

zhà

lán

Các từ liên quan

栅剌子
栅垒
栅塘
栅墙
栅子
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
栅
Bính âm:
【shān】【ㄓㄚˋ, ㄕㄢ】【SÁCH, SAN】
Các biến thể:
柵, 𣑭, 𨴕
Hình thái radical:
⿰,木,册
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép