Bản dịch của từ 标书 trong tiếng Việt
标书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
标书 (Danh từ)
【biāo shū】
01
Hồ sơ dự thầu hoặc đấu thầu
投标或投标文件
Ví dụ
02
Đấu thầu hoặc nộp thầu hoặc giao hàng
投标或标书提交或交付
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标书
biāo
标
shū
书
Các từ liên quan
标下
标举
标令
标仪
标价
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彪
颩
僄
驫
飙
熛
標
瀌
摽
墂
儦
篻
㯒
㭅
栖
極
杞
杩
杠
櫏
棡
枞
榢
椂
紆
㞓
巼
衻
泶
㑞
钚
侶
济
者
𠈼
柝
标准
标志
标签
目标
鼠标
标记
标识
标识
指标
商标
