Bản dịch của từ 标准制 trong tiếng Việt

标准制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标准制 (Danh từ)

biāo zhǔn zhì
01

Hệ thống đo lường tiêu chuẩn (dùng mét, kg, l); chế độ đo lường chuẩn hoá theo tiêu chuẩn quốc tế

万国权度通制。自我国政府颁布以公尺作长度单位、公斤作重量单位、公升作容量单位后,改称为「标准制」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标准制

biāo

zhǔn

zhì

标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép