Bản dịch của từ 标劲 trong tiếng Việt

标劲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标劲 (Danh từ)

biāo jìn
01

Khoe khoang, phô trương, chơi trội để gây ấn tượng hoặc tỏ ra giàu có, sang trọng.

1.谓摆阔气,讲排场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tính khí cứng đầu, kiên quyết không chịu thua, bướng bỉnh.

2.谓倔强的脾气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标劲

biāo

jìn

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép