Bản dịch của từ 标塔 trong tiếng Việt

标塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标塔 (Danh từ)

biāo tǎ
01

Tháp cao, công trình kiến trúc cao và thẳng đứng

高塔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标塔

biāo

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép