Bản dịch của từ 标季 trong tiếng Việt

标季

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标季 (Danh từ)

biāo jì
01

Mùa cuối cùng hoặc giai đoạn cuối của một chu kỳ, ví dụ như cuối mùa, cuối kỳ hạn.

末季,末期。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标季

biāo

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
季世
季会
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép