Bản dịch của từ 标桩 trong tiếng Việt

标桩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标桩 (Danh từ)

biāo zhuāng
01

Cọc; cột mốc

通常为了某一具体目的 (如作植物的支撑、框架的构件或系牛马用的桩杆,作为标记边界、地基或土地所有权范围的界桩) 插入或打算插入土地的尖端木桩或其它材料的桩; 插入地里的通常是锥形的木料或金属块 (如为了标出地界或限界或立桩标出一项地产要求)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trung tâm

被置于某一重要测量点供使用 (如在三角测量中) 的永久性标志

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标桩

biāo

zhuāng

标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép