Bản dịch của từ 标赏 trong tiếng Việt

标赏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标赏 (Danh từ)

biāo shǎng
01

Đưa ra phần thưởng lớn, tặng thưởng hậu hĩnh để khen ngợi hoặc khích lệ.

1.谓厚赏,重赏。

Ví dụ
02

Giải thưởng được trao cho người thắng cuộc hoặc người đạt thành tích trong cuộc thi, cuộc đua.

2.谓竞赛所设的奖赏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标赏

biāo

shǎng

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép