Bản dịch của từ 树懒 trong tiếng Việt

树懒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树懒 (Danh từ)

shù lǎn
01

Con lười (động vật)

哺乳动物, 形状略像猴,头小而圆,耳朵很小,尾巴短,毛粗而长,灰褐色,毛上多附有绿藻,很像树皮动作迟缓,常用爪倒挂在树枝上数小时不移动,吃树叶等产在南美洲

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树懒

shù

lǎn

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép