Bản dịch của từ 树脂 trong tiếng Việt

树脂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

树脂 (Danh từ)

shù zhī
01

Mủ; nhựa cây; mủ cây; nhựa sống

遇热变软,具有可塑性的高分子化合物的统称一般为无定形的固体或半固体分天然树脂和合成树脂两大类松香、安息香等是天然树脂,酚醛树脂、聚氯乙烯树脂等是合成树脂树脂是制 造塑料的主要原料,也可以制造涂料、黏合剂、绝缘材料等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树脂

shù

zhī

Các từ liên quan

树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
树
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
Hình thái radical:
⿲,木,又,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép