Bản dịch của từ 栒虡 trong tiếng Việt
栒虡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
栒虡 (Danh từ)
【xún jù】
01
Giá treo chuông/bộ khung treo khánh/khánh-trống (một loại giá treo có hai phần: phần ngang gọi là 栒, phần thẳng gọi là 虡), thường thấy trong nhạc cụ nghi lễ cổ Trung Hoa
悬挂铁磬的架子,横牵者为栒,直立者为虡。。隋书.卷十三.音乐志上:「云孤清引,栒虡高悬。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ cổ hiếm; hình thức chữ viết khác (cũng viết là「簨虡」) — ghi chú về cách viết/biến thể chữ Hán, không phải từ thông dụng
亦作「簨虡」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栒虡
xún
栒
jù
虡
