Bản dịch của từ 栓q trong tiếng Việt
栓q
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuān | ㄕㄨㄢ | sh | uan | thanh ngang |
栓q (Động từ)
【shuān Q】
01
Cảm ơn (ngôn ngữ mạng phát âm giống thank you)
谢谢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栓Q
shuān
栓
Q
Q
- Bính âm:
- 【shuān】【ㄕㄨㄢ】【THUYÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,全
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閂
拴
絟
闩
㭺
欍
㭎
椽
㭥
梧
欜
檓
㭒
榞
椒
槽
䓂
涔
倳
𠔚
娤
笅
趸
剘
秥
颀
䢙
峼
螺栓
血栓
栓塞
门栓
栓钉
栓剂
栓子
枪栓
止栓
栓皮
