Bản dịch của từ 栖风宿雨 trong tiếng Việt

栖风宿雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

栖风宿雨 (Tính từ)

qī fēng xiú yǔ
01

Trú gió nghỉ mưa; chịu khó trên đường đi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栖风宿雨

fēng

xiǔ

宿

Các từ liên quan

栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
风世
风丝
风丝不透
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
栖
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
棲, 捿
Hình thái radical:
⿰,木,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép