Bản dịch của từ 栗烈 trong tiếng Việt

栗烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

栗烈 (Tính từ)

lì liè
01

寒冷。。诗经.豳风.七月:「一之日觱发,二之日栗烈,无衣无褐,何以卒岁。」

Ví dụ
02

Cực kỳ lạnh, rét buốt (chữ cổ; cũng viết là「栗冽」), nhấn mạnh cảm giác lạnh thấu xương

亦作「栗冽」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栗烈

liè

栗
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
Các biến thể:
㮚, 傈, 𡨓, 𣗴, 𣡷, 𣡼, 粟, 慄, 栗
Hình thái radical:
⿱,覀,木
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép